學華語Kaori Dict

其一

ㄑㄧˊ ㄧ

KỲ NHẤT

  1. 1.một trong số đã cho (lựa chọn, v.v.)
  2. 2.thứ nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    林肯的父母終其一生都很窮。

    Línkěn de fùmǔ zhōng qíyī shēng dōu hěn qióng。

    Lincoln's parents were poor all their lives

  • 2

    事物皆有兩面。篤信者只見其一。

    shìwù jiē yǒu liǎngmiàn。 dǔxìn zhě zhǐjiàn qíyī。

    Mọi thứ đều có hai mặt. Những người tin tưởng tuyệt đối chỉ thấy một mặt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其一 nghĩa là gì? · Kaori Dict