例句Câu ví dụ
- 1
林肯的父母終其一生都很窮。
Línkěn de fùmǔ zhōng qíyī shēng dōu hěn qióng。
Lincoln's parents were poor all their lives
- 2
事物皆有兩面。篤信者只見其一。
shìwù jiē yǒu liǎngmiàn。 dǔxìn zhě zhǐjiàn qíyī。
Mọi thứ đều có hai mặt. Những người tin tưởng tuyệt đối chỉ thấy một mặt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
