字義Nghĩa
chú ruột (con trai của chú ruột)máy dịch
shūTHÚC
- 1.biến thể cổ của 菽[shu1]
- 2.biến thể cổ của 叔[shu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
尗shū 1."菽"的古字。豆。 2.同"叔"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
舄 — Người em nhỏ hơn trong hai anh em