例句Câu ví dụ
- 1
她買了新手套。
tā mǎi le xīnshǒu tào。
Cô mua găng tay mới
- 2
我還是個新手。
wǒ háishi gě xīnshǒu。
Tôi vẫn là một tay mới
- 3
新手最有抱負。
xīnshǒu zuì yǒu bàofù。
Người mới nhất có chí hướng cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
