學華語Kaori Dict

新手

xīnshǒu

ㄒㄧㄣ ㄕㄡˇ

TÂN THỦ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.người mới
  2. 2.tân binh
  3. 3.lính mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    她買了新手套。

    tā mǎi le xīnshǒu tào。

    Cô mua găng tay mới

  • 2

    我還是個新手。

    wǒ háishi gě xīnshǒu。

    Tôi vẫn là một tay mới

  • 3

    新手最有抱負。

    xīnshǒu zuì yǒu bàofù。

    Người mới nhất có chí hướng cao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新手 nghĩa là gì? · Kaori Dict