例句Câu ví dụ
- 1
她總是信守承諾。
tā zǒngshì xìnshǒu chéngnuò。
Cô ấy luôn giữ lời hứa.
- 2
你應該信守諾言。
nǐ yīnggāi xìnshǒu nuòyán。
Anh/chị nên giữ lời hứa
- 3
我總是信守承諾。
wǒ zǒngshì xìnshǒu chéngnuò。
Tôi luôn giữ lời hứa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
