學華語Kaori Dict

信守

xìnshǒu

ㄒㄧㄣˋ ㄕㄡˇ

TÍN THỦ

TOCFL 7
  1. 1.tuân thủ
  2. 2.giữ (lời hứa, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她總是信守承諾。

    tā zǒngshì xìnshǒu chéngnuò。

    Cô ấy luôn giữ lời hứa.

  • 2

    你應該信守諾言。

    nǐ yīnggāi xìnshǒu nuòyán。

    Anh/chị nên giữ lời hứa

  • 3

    我總是信守承諾。

    wǒ zǒngshì xìnshǒu chéngnuò。

    Tôi luôn giữ lời hứa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信守 nghĩa là gì? · Kaori Dict