學華語Kaori Dict

新奇

xīn

ㄒㄧㄣ ㄑㄧˊ

TÂN KỲ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.mới lạ; mới; độc đáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有很多新奇的想法。

    tā yǒu hěn duō xīnqí de xiǎngfǎ。

    Anh ấy có nhiều ý tưởng mới lạ

  • 2

    大多數中國人沒見過幾個外國人,覺得特新奇,看見外星人的感覺。

    dàduōshù Zhōngguórén méi jiàn guò jǐge wàiguórén, juéde tè xīnqí, kànjiàn wàixīngrén de gǎnjué。

    Đa số người Trung Quốc chưa từng gặp mấy người nước ngoài, cảm thấy rất kỳ lạ, giống như gặp người ngoài hành tinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict