學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奉迎
奉迎
fèng
yíng
[ㄈㄥˋ ㄧㄥˊ]
PHỤNG NGHÊNH
1.
(kính ngữ) chào đón
2.
nịnh nọt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歡迎
huānyíng
chào đón
迎接
yíngjiē
chào đón; đón tiếp
奉獻
fèngxiàn
cung kính dâng hiến
供奉
gòngfèng
cúng tế
迎合
yínghé
chiều theo
迎來
yínglái
chào đón (khách hoặc người mới)
迎
yíng
chào đón; gặp
無可奉告
wúkěfènggào
(thành ngữ) "không bình luận"
逐字解
Từng chữ trong từ
奉
phụng
trình dâng
迎
nghênh
chào đón, tiếp đón, chào hỏi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
逢迎
féngyíng
nịnh nọt
豐盈
fēngyíng
đầy đặn
記憶技巧
Mẹo nhớ
迎
NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奉迎 nghĩa là gì? · Kaori Dict