學華語Kaori Dict

著迷

giản thể: 着迷

zháo

ㄓㄠˊ ㄇㄧˊ

TRƯỚC MÊ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.bị mê hoặc
  2. 2.bị cuốn hút

例句Câu ví dụ

  • 1

    我為你著迷。

    wǒ wèi nǐ zháomí。

    Tôi mê anh

  • 2

    我最近著迷於法語。

    wǒ zuìjìn zháomí yú Fǎyǔ。

    Gần đây, tôi bị mê hoặc bởi tiếng Pháp

  • 3

    斯拉夫語讓我著迷。

    Sīlāfūyǔ ràng wǒ zháomí。

    Ngôn ngữ Slav khiến tôi say mê

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着迷 nghĩa là gì? · Kaori Dict