學華語Kaori Dict

著急

giản thể: 着急

zháo

ㄓㄠˊ ㄐㄧˊ

TRƯỚC CẤP

HSK 4TOCFL 4
  1. 1.lo lắng; cảm thấy lo âu
  2. 2.cảm thấy gấp gáp; đang vội
  3. 3.phát âm ở Đài Loan: [zhao1 ji2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間到了,他很著急。

    shí jiān dào liǎo tā hěn zháo jí

    Thời gian đã đến, anh ấy rất lo lắng

  • 2

    安全優先,別著急。

    ān quán yōu xiān bié zháo jí

    An toàn lên hàng đầu, đừng vội

  • 3

    我很著急。

    wǒ hěn zháojí。

    Tôi rất lo lắng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着急 nghĩa là gì? · Kaori Dict