- 1.chủ động
- 2.tự làm gì đó
- 3.tự giác
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tích cực
- 5.đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4]
- 6.dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他工作很主動,也很自覺。
tā gōng zuò hěn zhǔ dòng yě hěn zì jué
Anh ấy làm việc chủ động và tự giác
- 2
他很被動,什麼都不主動。
tā hěn bèi dòng shén me dōu bù zhǔ dòng
Anh ấy rất thụ động, không bao giờ chủ động
- 3
你必鬚積極主動。
nǐ bìxū jījí zhǔdòng。
Bạn phải chủ động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.