學華語Kaori Dict

bèn

ㄅㄣˋ

BÔN

HSK 7-9V
  1. 1.đi đến
  2. 2.hướng tới
  3. 3.đi về
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phiên âm Đài Loan [ben1]

Cách đọc khác:bēnvội vàngbēnbiến thể của 奔[ben1]bènbiến thể của 奔[ben4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子們迫不及待地衝出教室,奔向操場。

    háizimen pòbùjídài de chōngchū jiàoshì, bèn xiàng cāochǎng。

    Các em học sinh háo hức chạy ra khỏi lớp học, lao về phía sân vận động

  • 2

    獾行進時步伐穩定,身體壓得很低、貼近地面;旱獺則尤其在興奮時會疾奔,身體呈波浪狀起伏擺動。

    huān xíngjìn shí bùfá wěndìng, shēntǐ yā dehěn dī、 tiējìn dìmiàn; hàntǎ zé yóuqí zài xīngfèn shí huì jí bèn, shēntǐ chéng bōlàng zhuàng qǐfú bǎidòng。

    Chú khỉ đi bộ rất ổn định, thân thể nằm rất thấp, sát mặt đất; chú marmot thì đặc biệt khi hào hứng sẽ chạy nhanh, thân thể có những chuyển động uốn lượn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奔 nghĩa là gì? · Kaori Dict