學華語Kaori Dict

東奔西走

giản thể: 东奔西走

dōngbēnzǒu

ㄉㄨㄥ ㄅㄣ ㄒㄧ ㄗㄡˇ

ĐÔNG BÔN TÂY TẨU

HSK 7-9
  1. 1.chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
  2. 2.bận tối mắt tối mũi
  3. 3.nhảy lò cò
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng dùng 東跑西顛|东跑西颠[dong1 pao3 xi1 dian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    長年累月東奔西走忙死了,生活太沒有規律了。

    chángniánlěiyuè dōngbēnxīzǒu máng sǐ le, shēnghuó tài méiyǒu guīlǜ le。

    Đã nhiều năm tháng phải chạy đi chạy lại, mệt chết, cuộc sống quá thiếu quy luật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

東奔西走 nghĩa là gì? · Kaori Dict