- 1.chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
- 2.bận tối mắt tối mũi
- 3.nhảy lò cò
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cũng dùng 東跑西顛|东跑西颠[dong1 pao3 xi1 dian1]

例句Câu ví dụ
- 1
長年累月東奔西走忙死了,生活太沒有規律了。
chángniánlěiyuè dōngbēnxīzǒu máng sǐ le, shēnghuó tài méiyǒu guīlǜ le。
Đã nhiều năm tháng phải chạy đi chạy lại, mệt chết, cuộc sống quá thiếu quy luật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.