學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
坋
坋
bèn
[ㄅㄣˋ]
PHẤN
1.
bụi
2.
phủ bụi
3.
một đống đất
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
tụ hợp
5.
đào
6.
cũng đọc là [fen4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
坋土
bèntǔ
(địa chất) bùn
坋粒
bènlì
hạt phù sa
逐字解
Từng chữ trong từ
坋
phấn, phân
bụi, đất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
本
běn
nguyên gốc; ban đầu
笨
bèn
ngu ngốc
奔
bèn
đi đến
坌
bèn
biến thể của 坋[ben4]
夯
bèn
biến thể của 笨[ben4]
奔
bēn
vội vàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
坋 nghĩa là gì? · Kaori Dict