學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bụi, đấtmáy dịch

bènPHẤN

  1. 1.bụi
  2. 2.phủ bụi
  3. 3.một đống đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坋fèn 1.尘埃;粉尘。 2.谓粉状物敷洒于他物。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict