學華語Kaori Dict

直奔

zhíbèn

ㄓˊ ㄅㄣˋ

TRỰC BÔN

HSK 7-9V
  1. 1.đi thẳng đến
  2. 2.lao thẳng đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們直奔目的地。

    tāmen zhíbèn mùdìdì。

    Họ trực tiếp đến điểm đến.

  • 2

    火車擒住軌,在黑夜里直奔,過山,過水,過陳死人的墳。

    huǒchē qín zhù guǐ, zài hēiyè lǐ zhíbèn, guò shān, guò shuǐ, guò Chén sǐrén de fén。

    Tàu lửa siết chặt đường ray, lao vào đêm tối, vượt núi, vượt sông, vượt nghĩa trang người chết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直奔 nghĩa là gì? · Kaori Dict