字義Nghĩa
điều vui vẻmáy dịch
génNGẬN
- 1.buồn cười
- 2.hài hước
- 3.cái gì đó khôi hài
hěnNGẬN
- 1.biến thể cũ của 狠[hen3]
- 2.biến thể cũ của 很[hen3]
- 3.cũng được dùng để biểu thị sự tức giận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哏 滑稽;可笑 这段相声真哏 又如这孩子笑的样子有点儿哏 哏 顿,稍停顿 哏gén〈方〉 ⒈滑稽,逗人发笑的话或表情捧~。逗~。 ⒉好玩,使人喜爱乖孩子,长得真~。 哏hěn 1.犹狠。凶恶;残忍。 2.副词。犹很。表示程度深。 3.叹词。表示愤怒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 艮 [gěn] chỉ âm.
咺 — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 抓哏
- 捧哏nhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 對口相聲|对口相声[dui4kou3 xiang4sheng1])
- 逗哏vai gây cười (vai chính trong đối khẩu tướng thanh 對口相聲|对口相声[dui4 kou3 xiang4 sheng1])