學華語Kaori Dict

跟前

gēnqián

ㄍㄣ ㄑㄧㄢˊ

CÂN TIỀN

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.phía trước
  2. 2.trước mặt
  3. 3.trước sự hiện diện của ai
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngay trước (một thời điểm)

Cách đọc khác:gēnqianchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他就在我跟前。

    tā jiù zài wǒ gēn qián

    Anh ấy ở ngay trước mặt tôi

  • 2

    匡超人走到跟前,叫一聲「爹!兒子回來了!」上前磕了頭。

    Kuāng chāorén zǒu dào gēnqián, jiào yīshēng 「 diē! érzi huílai le! 」 shàngqián kē le tóu。

    Khương Thiệu Nhân bước đến gần, kêu lên một tiếng 「Cha! Con đã về!」 rồi tiến lên đầu hàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跟前 nghĩa là gì? · Kaori Dict