例句Câu ví dụ
- 1
跟上那輛車。
gēnshàng nà liàng chē。
Theo chiếc xe đó
- 2
我無法跟上你。
wǒ wúfǎ gēnshàng nǐ。
Tôi không theo kịp anh
- 3
哈利無法跟上班上同學。
Hālì wúfǎ gēnshàng bānshàng tóngxué。
Harry không theo kịp các bạn trong lớp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
