學華語Kaori Dict

跟上

gēnshàng

ㄍㄣ ㄕㄤˋ

CÂN THƯỢNG

HSK 7-9
  1. 1.theo kịp
  2. 2.giữ nhịp với

例句Câu ví dụ

  • 1

    跟上那輛車。

    gēnshàng nà liàng chē。

    Theo chiếc xe đó

  • 2

    我無法跟上你。

    wǒ wúfǎ gēnshàng nǐ。

    Tôi không theo kịp anh

  • 3

    哈利無法跟上班上同學。

    Hālì wúfǎ gēnshàng bānshàng tóngxué。

    Harry không theo kịp các bạn trong lớp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跟上 nghĩa là gì? · Kaori Dict