學華語Kaori Dict

跟不上

gēnbushàng

ㄍㄣ ㄅㄨ˙ ㄕㄤˋ

CÂN BẤT THƯỢNG

HSK 7-9

例句Câu ví dụ

  • 1

    我跟不上你。

    wǒ gēnbushàng nǐ。

    Tôi không theo kịp anh

  • 2

    我跟不上湯姆。

    wǒ gēnbushàng Tāngmǔ。

    Tôi không theo kịp Tom

  • 3

    我跟不上你的邏輯。

    wǒ gēnbushàng nǐ de luóji。

    Tôi không theo kịp lập luận của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跟不上 nghĩa là gì? · Kaori Dict