例句Câu ví dụ
- 1
我跟不上你。
wǒ gēnbushàng nǐ。
Tôi không theo kịp anh
- 2
我跟不上湯姆。
wǒ gēnbushàng Tāngmǔ。
Tôi không theo kịp Tom
- 3
我跟不上你的邏輯。
wǒ gēnbushàng nǐ de luóji。
Tôi không theo kịp lập luận của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
