學華語Kaori Dict

跟進

giản thể: 跟进

gēnjìn

ㄍㄣ ㄐㄧㄣˋ

CÂN TIẾN

TOCFL 6
  1. 1.theo dõi
  2. 2.theo sát tiến độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    大伙兒,我會全力跟進的。一定會把這事辦成的。

    dàhuǒr, wǒ huì quánlì gēnjìn de。 yīdìng huì bǎ zhè shì bàn chéng de。

    Mọi người ơi, mình sẽ theo đuổi hết sức, nhất định sẽ làm thành công việc này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跟進 nghĩa là gì? · Kaori Dict