例句Câu ví dụ
- 1
大伙兒,我會全力跟進的。一定會把這事辦成的。
dàhuǒr, wǒ huì quánlì gēnjìn de。 yīdìng huì bǎ zhè shì bàn chéng de。
Mọi người ơi, mình sẽ theo đuổi hết sức, nhất định sẽ làm thành công việc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
