學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跟差
跟差
gēn
chāi
[ㄍㄣ ㄔㄞ]
CÂN SAI
1.
người hầu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跟
gēn
gót chân
差不多
chàbuduō
gần
差
chà
khác
差別
chābié
khác biệt; phân biệt; chênh lệch
差距
chājù
chênh lệch
跟隨
gēnsuí
đi theo
出差
chūchāi
đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
高跟鞋
gāogēnxié
giày cao gót
逐字解
Từng chữ trong từ
跟
cân, ngấn
theo – gót chân
差
sai, si
khác nhau
記憶技巧
Mẹo nhớ
差
SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!
跟
CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跟差 nghĩa là gì? · Kaori Dict