字義Nghĩa
bạcmáy dịch
yínNGÂN
- 1.bạc
- 2.màu bạc
- 3.liên quan đến tiền bạc hoặc tiền tệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
银 (形声。从金,艮声。本义一种白色金属,通称银子) 同本义 性的物质,在自然界中以自生式共生状态(如在脆银矿、辉银矿、淡红银矿、深红银矿和角银矿中)存在--元素符号ag 钿头银篦。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 金银华美之服。--宋·司马光《训俭示康》 银制的器物 银yín ⒈ 化学元素,金属,白色有光泽。符号ag。质柔软,富延伸性,是导热、导电的良好导体。在空气中不易氧化。可制硬币、器具等。 ⒉[银子]旧时以银鋳成块状的一种货币。 ⒊[银行]办理储蓄、放款、汇兑等业务的机构。 ⒋像银的颜色~燕(〈喻〉银白色的飞机)。~河(天河)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Âm — Tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 银行ngân hàng
- 银行卡thẻ ngân hàng
- 银牌huy chương bạc
- 银幕màn hình chiếu phim
- 银子tiền
- 银河dải Ngân Hà
- 银两bạc (dùng làm tiền tệ)
- 银丹bạc nitrat nung chảy (điếu bạc nitrat, dùng làm chất đốt cháy)
- 银亮sáng bóng như bạc
- 银保bảo hiểm ngân hàng; bảo hiểm liên kết ngân hàng
- 世银Ngân hàng Thế giới (viết tắt của 世界銀行|世界银行[Shi4 jie4 Yin2 hang2])
- 中银Ngân hàng Trung Quốc (viết tắt của 中國銀行|中国银行[Zhong1 guo2 Yin2 hang2])
- 俸银lương chính thức
- 包银tiền thù lao hợp đồng (đặc biệt là lương diễn viên thời trước)
- 取银lấy huy chương bạc
- 定银tiền đặt cọc