- 1.rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
- 2.rõ ràng
- 3.không cần nói cũng biết

例句Câu ví dụ
- 1
那顯而易見。
nà xiǎnéryìjiàn。
Đó là điều hiển nhiên
- 2
事實顯而易見。
shìshí xiǎnéryìjiàn。
Sự thật rất rõ ràng
- 3
他的失敗是顯而易見的。
tā de shībài shì xiǎnéryìjiàn de。
Sự thất bại của anh ấy là rõ ràng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.