學華語Kaori Dict

顯示

giản thể: 显示

xiǎnshì

ㄒㄧㄢˇ ㄕˋ

HIỂN THỊ

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.hiển thị
  2. 2.minh họa
  3. 3.trình bày
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chứng minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    結果顯示一切正常。

    jiē guǒ xiǎn shì yī qiè zhèng cháng

    Kết quả cho thấy mọi thứ đều bình thường

  • 2

    屏幕上顯示著數據。

    píng mù shàng xiǎn shì zhāo shù jù

    Dữ liệu hiển thị trên màn hình

  • 3

    錯誤是如何顯示出來的?

    cuòwù shì rúhé xiǎnshì chūlái de?

    Sai lầm được biểu hiện như thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

显示 nghĩa là gì? · Kaori Dict