例句Câu ví dụ
- 1
她買了一條裙子和一條短褲。
tā mǎi le yī tiáo qún zi hé yī tiáo duǎn kù
Cô ấy mua một cái váy và một cái quần ngắn
- 2
這裙子很襯你。
zhè qúnzi hěn chèn nǐ。
Chiếc váy này rất hợp với anh
- 3
這條裙子很適合你。
zhè tiáo qúnzi hěn shìhé nǐ。
Áo dài này rất phù hợp với anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
