例句Câu ví dụ
- 1
那連衣裙很配她的紅髮。
nà liányīqún hěn pèi tā de hóng fà。
Chiếc váy đó rất hợp với mái tóc đỏ của cô
- 2
妳幹嘛不穿件連衣裙呢?
nǐ gànmá bù chuān jiàn liányīqún ne?
Cậu sao không mặc một chiếc váy đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
