學華語Kaori Dict

族群

qún

ㄗㄨˊ ㄑㄩㄣˊ

TỘC QUẦN

TOCFL 5
  1. 1.nhóm sắc tộc
  2. 2.cộng đồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    政府應該更積極地關懷弱勢族群的需求。

    zhèngfǔ yīnggāi gèng jījí de guānhuái ruòshì zúqún de xūqiú。

    Chính phủ nên quan tâm hơn nữa đến nhu cầu của các nhóm yếu thế

  • 2

    阿爾及利亞人是好客的族群。

    Āěrjílìyàrén shì hàokè de zúqún。

    Người Algeria là một dân tộc hiền hòa

  • 3

    當環境出現劇烈變化時,牠們能在極短時間內重新分配角色,以維持族群的功能穩定。

    dāng huánjìng chūxiàn jùliè biànhuà shí, tā men néng zài jí duǎnshíjiān nèi chóngxīn fēnpèi juésè, yǐ wéichí zúqún de gōngnéng wěndìng。

    Khi môi trường xảy ra thay đổi mạnh mẽ, chúng có thể phân bổ lại vai trò trong thời gian rất ngắn để duy trì sự ổn định chức năng của đàn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

族群 nghĩa là gì? · Kaori Dict