學華語Kaori Dict

giản thể:

qún

ㄑㄩㄣˊ

QUẦN

  1. 1.biến thể cũ của 裙[qun2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在長裙過時了。

    xiànzài chángqún guòshí le。

    Áo dài hiện đã lỗi thời.

  • 2

    我想買一條抹胸裙。

    wǒ xiǎng mǎi yī tiáo mòxiōng qún。

    Tôi muốn mua một chiếc váy không dây

  • 3

    現在長裙不流行了。

    xiànzài chángqún bù liúxíng le。

    Áo dài hiện tại không còn được ưa chuộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帬 nghĩa là gì? · Kaori Dict