例句Câu ví dụ
- 1
他領導著一個大群體。
tā lǐng dǎo zhe yī ge dà qún tǐ
Anh ấy đang lãnh đạo một nhóm lớn
- 2
湯姆是LGBTQ+群體中的一員。
Tāngmǔ shì L G B T Q + qúntǐ zhòngdì yīyuán。
Tom là thành viên của cộng đồng LGBTQ+.
- 3
海報宣傳活動偏離了其目標群體。
hǎibào xuānchuán huódòng piānlí le qí mùbiāo qúntǐ。
Chiến dịch quảng bá biển báo偏离 đối tượng mục tiêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
