例句Câu ví dụ
- 1
兔子是一種群居動物。
tùzi shì yīzhǒng qúnjū dòngwù。
Chú thỏ là loài động vật sống theo bầy
- 2
因為人類是一種群居動物,所以友情是生活裡面一個必要的方面。
yīnwèi rénlèi shì yīzhǒng qúnjū dòngwù, suǒyǐ yǒuqíng shì shēnghuó lǐmiàn yīge bìyào de fāngmiàn。
Vì con người là loài động vật sống theo bầy đàn, nên tình bạn là một khía cạnh cần thiết trong cuộc sống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
