學華語Kaori Dict

群居

qún

ㄑㄩㄣˊ ㄐㄩ

QUẦN CƯ

  1. 1.sống chung (trong một nhóm lớn hoặc bầy đàn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    兔子是一種群居動物。

    tùzi shì yīzhǒng qúnjū dòngwù。

    Chú thỏ là loài động vật sống theo bầy

  • 2

    因為人類是一種群居動物,所以友情是生活裡面一個必要的方面。

    yīnwèi rénlèi shì yīzhǒng qúnjū dòngwù, suǒyǐ yǒuqíng shì shēnghuó lǐmiàn yīge bìyào de fāngmiàn。

    Vì con người là loài động vật sống theo bầy đàn, nên tình bạn là một khía cạnh cần thiết trong cuộc sống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群居 nghĩa là gì? · Kaori Dict