學華語Kaori Dict

群山

qúnshān

ㄑㄩㄣˊ ㄕㄢ

QUẦN SƠN

  1. 1.núi non
  2. 2.một dãy đồi núi

例句Câu ví dụ

  • 1

    這座城市被群山環繞。

    zhè zuò chéngshì bèi qúnshān huánrào。

    Thành phố này bị núi bao quanh

  • 2

    這座城市被群山環繞。

    zhè zuò chéngshì bèi qúnshān huánrào。

    Thành phố này bị núi non bao quanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

群山 nghĩa là gì? · Kaori Dict