例句Câu ví dụ
- 1
這座城市被群山環繞。
zhè zuò chéngshì bèi qúnshān huánrào。
Thành phố này bị núi bao quanh
- 2
這座城市被群山環繞。
zhè zuò chéngshì bèi qúnshān huánrào。
Thành phố này bị núi non bao quanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
