- 1.khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc)
- 2.mấu chốt của vấn đề
- 3.điểm chính trong cuộc tranh luận
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.điểm mắc kẹt
- 5.bế tắc trong đàm phán

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.