字義Nghĩa
tắc ruộtmáy dịch
zhēngCHỨNG
- 1.khối u ở bụng
- 2.tắc ruột
- 3.(nghĩa bóng) điểm mắc kẹt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
癧 — Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 症狀triệu chứng (của bệnh)
- 癥結khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc)
- 症候群hội chứng
- 症候bệnh
- 症象triệu chứng
- 症侯群biến thể sai của 症候群, hội chứng
- 症狀性thuộc về triệu chứng
- 癌症ung thư
- 病症bệnh
- 後遺症ảnh hưởng còn sót lại
- 炎症viêm nhiễm
- 抑鬱症trầm cảm lâm sàng
- 併發症biến chứng (tác dụng không mong muốn của thủ thuật y tế)