學華語Kaori Dict

形狀

giản thể: 形状

xíngzhuàng

ㄒㄧㄥˊ ㄓㄨㄤˋ

HÌNH TRẠNG

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.hình dạng; hình dáng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    雲的形狀像馬。

    yún de xíng zhuàng xiàng mǎ

    Hình dạng đám mây giống con ngựa

  • 2

    那片雲是魚的形狀。

    nà piàn yún shì yú de xíngzhuàng。

    Đám mây đó có hình dạng của cá

  • 3

    這種水果形狀像橙子,味道像菠蘿。

    zhèzhǒng shuǐguǒ xíngzhuàng xiàng chéngzi, wèidao xiàng bōluó。

    Quả này có hình dáng giống cam, vị giống dứa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形状 nghĩa là gì? · Kaori Dict