學華語Kaori Dict

行狀

giản thể: 行状

xíngzhuàng

ㄒㄧㄥˊ ㄓㄨㄤˋ

HÀNH TRẠNG

  1. 1.(văn học) bài điếu văn tóm tắt
  2. 2.kinh nghiệm trong quá khứ
  3. 3.hồ sơ quá khứ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếng Đài Loan đọc là [xing4 zhuang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行狀 nghĩa là gì? · Kaori Dict