- 1.(văn học) bài điếu văn tóm tắt
- 2.kinh nghiệm trong quá khứ
- 3.hồ sơ quá khứ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiếng Đài Loan đọc là [xing4 zhuang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.