學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
狀聲詞
狀聲詞
giản thể:
状声词
zhuàng
shēng
cí
[ㄓㄨㄤˋ ㄕㄥ ㄘˊ]
TRẠNG THANH TỪ
1.
từ tượng thanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
詞
cí
từ
生詞
shēngcí
từ mới (trong sách giáo khoa)
狀況
zhuàngkuàng
tình trạng; trạng thái; tình huống
形狀
xíngzhuàng
hình dạng; hình dáng
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
聲
shēng
âm thanh
詞典
cídiǎn
từ điển
逐字解
Từng chữ trong từ
狀
trạng
hình dáng
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
詞
từ
từ ngữ
記憶技巧
Mẹo nhớ
詞
TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
狀聲詞 nghĩa là gì? · Kaori Dict