學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
態勢
態勢
giản thể:
态势
tài
shì
[ㄊㄞˋ ㄕˋ]
THÁI THẾ
TOCFL 7
1.
tư thế
2.
tình hình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
態度
tàidu
cách thức
狀態
zhuàngtài
tình trạng; trạng thái; tình hình
優勢
yōushì
sự vượt trội
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
形勢
xíngshì
hoàn cảnh
勢力
shìli
quyền lực
心態
xīntài
thái độ (của tâm)
形態
xíngtài
hình dạng
逐字解
Từng chữ trong từ
態
thái
phong cách, thái độ, cử chỉ
勢
thế
sức mạnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
台式
táishì
(của thiết bị) mẫu để bàn
太師
tàishī
thái sư
泰式
Tàishì
Phong cách Thái (về ẩm thực, massage, v.v.)
臺視
Táishì
viết tắt của 臺灣電視公司|台湾电视公司, Đài truyền hình Đài Loan (TTV)
台式
Táishì
phong cách Đài Loan
太史
Tàishǐ
thái thị; họ hai chữ Taishi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
態勢 nghĩa là gì? · Kaori Dict