學華語Kaori Dict

台式

táishì

ㄊㄞˊ ㄕˋ

ĐÀI THỨC

  1. 1.(của thiết bị) mẫu để bàn
  2. 2.(của máy tính) mẫu máy tính để bàn

Cách đọc khác:Táishìphong cách Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用泡麵代替義大利麵,自創了一道「臺式義大利風」的奇妙料理。

    tāyòng pàomiàn dàitì yìdàlìmiàn, zìchuàng le yīdào 「 táishì Yìdàlì fēng 」 de qímiào liàolǐ。

    Anh ấy dùng mì gói thay cho mì Ý, tự sáng tạo ra một món ăn kỳ lạ gọi là 「mì Ý phong cách Đài Loan」

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台式 nghĩa là gì? · Kaori Dict