方家
fāngjiā
[ㄈㄤ ㄐㄧㄚ]
PHƯƠNG GIA
- 1.người uyên bác
- 2.chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó
- 3.viết tắt của 大方之家[da4 fang1 zhi1 jia1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.