例句Câu ví dụ
- 1
城區的房價很高。
chéng qū de fáng jià hěn gāo
Giá nhà ở khu trung tâm rất cao
- 2
房價漲了,租金也漲了。
fáng jià zhǎng le zū jīn yě zhǎng le
Giá nhà tăng, tiền thuê nhà cũng tăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
