學華語Kaori Dict

房價

giản thể: 房价

fángjià

ㄈㄤˊ ㄐㄧㄚˋ

PHÒNG GIÁ

HSK 6N
  1. 1.giá nhà
  2. 2.chi phí nhà ở

例句Câu ví dụ

  • 1

    城區的房價很高。

    chéng qū de fáng jià hěn gāo

    Giá nhà ở khu trung tâm rất cao

  • 2

    房價漲了,租金也漲了。

    fáng jià zhǎng le zū jīn yě zhǎng le

    Giá nhà tăng, tiền thuê nhà cũng tăng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房价 nghĩa là gì? · Kaori Dict