刁藩都
Diāofāndōu
[ㄉㄧㄠ ㄈㄢ ㄉㄡ]
ĐIÊU PHIÊN ĐÔ
- 1.Diophantus thành Alexandria (thế kỷ 3 SCN), nhà toán học Hy Lạp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.