字義Nghĩa
rào chắnmáy dịch
fānPHIÊN
- 1.hàng rào; hàng giậu
- 2.(văn học) bình phong; rào cản
- 3.nước chư hầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
藩〈名〉 (形声。从苃,潘声。本义篱笆) 同本义 藩,屏也。--《说文》 藩,篱也。--《广雅·释室》 羝羊触藩。--《易·大壮卦》 吴人藩卫侯之舍。--《左传·哀公十二年》 而青蝇点素,同兹在藩。--《后汉书·杨震传》 又如藩屏(藩篱屏障);藩柴(篱笆);藩架(篱芭);藩落(篱落,篱芭) 屏障 国有故,则藩塞阻路,而止行者。--《周礼·夏官》 乃使蒙恬北筑长城而守藩篱。--贾谊《过秦论》 王侯的封国 藩fān ⒈篱笆~篱。〈引〉屏障屏~。 ⒉遮盖~饰。 ⒊封建王朝分给诸侯王的封国。也用于称属国、属地~国。~属。 藩fán 1.草名。 2.用同"蕃"。生育,繁殖。参见"藩衍"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 潘 [pān] chỉ âm.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 藩籬hàng rào
- 藩國nước phiên thuộc
- 藩屬nước chư hầu
- 藩庫kho của chính phủ
- 藩鎮nghĩa đen: thị trấn hàng rào
- 三藩市San Francisco (California)
- 刁藩都Diophantus thành Alexandria (thế kỷ 3 SCN), nhà toán học Hy Lạp
- 曾國藩Tăng Quốc Phiên (1811-1872), chính trị gia và quân nhân triều đại nhà Thanh
- 李振藩Lý Chấn Phiên (1940-1973), tên thật của diễn viên Lý Tiểu Long 李小龍|李小龙[Li3 Xiao3 long2]
- 蔡東藩Thái Đông Phân (1877-1945), nhà sử học và tiểu thuyết gia lịch sử
- 三藩之亂Loạn tam phiên chống lại nhà Thanh 1673-1681 dưới triều Khang Hy