學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họmáy dịch

PānPHAN

  1. 1.họ [Pan1]
  2. 2.Pan, dương thần trong thần thoại Hy Lạp, con của Hermes

pānPHAN

  1. 1.thuộc cổ văn: nước gạo đã được rửa; (Tw) chất thải bếp; xác thực (từ phương ngữ Đài Loan, phiên âm Thái Lỗ [phun])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

潘〈名〉 淘米水 古水名 在河南省荥阳县境 在浙江省绍兴市境,后堙。或以为是今运河经绍兴的一段河道 约在山东省淄博市一带,或以为是淄水 山名。在广东省茂名市 古州名 治所在今广东省茂名市 在今四川省松潘县 姓 潘pān淘米汁。 潘fān 1.水溢出。参见"潘溢"。 潘pán 1.漩涡。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [fān] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 潘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict