學華語Kaori Dict

潘多拉

Pānduō

ㄆㄢ ㄉㄨㄛ ㄌㄚ

PHAN ĐA LẠP

例句Câu ví dụ

  • 1

    我讀《潘多拉島》這本書。

    wǒ dú 《 Pānduōlā dǎo 》 zhè běn shū。

    Tôi đang đọc cuốn sách gọi là 'Đảo Pandoira'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潘多拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict