學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
三藩之亂
三藩之亂
giản thể:
三藩之乱
sān
fān
zhī
luàn
[ㄙㄢ ㄈㄢ ㄓ ㄌㄨㄢˋ]
TAM PHIÊN CHI LOẠN
1.
Loạn tam phiên chống lại nhà Thanh 1673-1681 dưới triều Khang Hy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
之
zhī
anh
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
之前
zhīqián
trước
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
總之
zǒngzhī
tóm lại
逐字解
Từng chữ trong từ
三
tam
ba
藩
phiên
rào chắn
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
亂
loạn
bộn rộn, tình trạng hỗn loạn
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
三藩之亂 nghĩa là gì? · Kaori Dict