學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藩庫
藩庫
giản thể:
藩库
fān
kù
[ㄈㄢ ㄎㄨˋ]
PHIÊN KHỐ
1.
kho của chính phủ
2.
kho tỉnh nhà nước (đặc biệt thời nhà Thanh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倉庫
cāngkù
kho hàng
庫
kù
nhà kho
水庫
shuǐkù
hồ chứa nước
寶庫
bǎokù
kho báu
數據庫
shùjùkù
cơ sở dữ liệu
庫存
kùcún
tài sản hoặc tiền mặt dự trữ
國庫
guókù
ngân sách nhà nước
藩籬
fānlí
hàng rào
逐字解
Từng chữ trong từ
藩
phiên
rào chắn
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藩庫 nghĩa là gì? · Kaori Dict