學華語Kaori Dict

蔡東藩

giản thể: 蔡东藩

CàiDōngfān

ㄘㄞˋ ㄉㄨㄥ ㄈㄢ

THÁI ĐÔNG PHIÊN

  1. 1.Thái Đông Phân (1877-1945), nhà sử học và tiểu thuyết gia lịch sử

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蔡東藩 nghĩa là gì? · Kaori Dict