- 1.điều chuyển
- 2.di chuyển (quân đội hoặc cán bộ)
- 3.điều tra
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.hỏi về
- 5.ngữ điệu
- 6.quan điểm
- 7.lập luận
- 8.tông (trong âm nhạc)
- 9.thể loại (nhạc)
- 10.giai điệu
- 11.âm điệu
Cách đọc khác:tiáo — hòa hợp

例句Câu ví dụ
- 1
他調到了別的部門。
tā diào dào liǎo bié de bù mén
Anh ấy đã chuyển sang bộ phận khác.
- 2
把溫度稍微調高一點兒。
bǎ wēn dù shāo wēi diào gāo yī diǎnr
Hãy điều chỉnh nhiệt độ lên một chút
- 3
請把音量調小。
qǐng bǎ yīn liàng diào xiǎo
Hãy调 nhỏ âm lượng